WRINKLEZERO®: Phức hợp thực vật hỗ trợ chăm sóc nếp nhăn

WRINKLEZERO®: Phức hợp thực vật trong mỹ phẩm chăm sóc nếp nhăn

INCI: Aqua (and) Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract (and) Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract (and) Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract (and) Pentylene Glycol (and) Propanediol (and) Polyglyceryl-4 Caprate.

Phân loại: Phức hợp chiết xuất thực vật dùng trong nguyên liệu mỹ phẩm chăm sóc dấu hiệu tuổi tác.

Keyword: WRINKLEZERO®, phức hợp thực vật, nếp nhăn, độ đàn hồi da, mitophagy.

Lợi ích nổi bật: Hỗ trợ làm nếp nhăn trông bớt rõ – Hướng đến cải thiện độ đàn hồi da.

Khi chăm sóc da có dấu hiệu tuổi tác, nhiều người quan tâm đến nếp nhăn và cảm giác da kém săn chắc. WRINKLEZERO® là phức hợp chiết xuất từ ba nguồn thực vật, được nghiên cứu về một quá trình tự nhiên bên trong tế bào gọi là mitophagy. Bên cạnh nghiên cứu cơ chế, nguyên liệu còn được khảo sát trong công thức kem dưỡng về nếp nhăn và độ đàn hồi da. [1]

Mục lục

1. WRINKLEZERO® là gì?

2. Vai trò và cơ chế được nghiên cứu

3. Bằng chứng về lợi ích trong mỹ phẩm

4. Ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm

5. Kết luận

6. Tài liệu tham khảo

1. WRINKLEZERO® là gì?

WRINKLEZERO® là tên thương mại của phức hợp gồm chiết xuất quả việt quất (Vaccinium angustifolium), chiết xuất bông cải xanh (Brassica oleracea italica) và chiết xuất lá atisô (Cynara scolymus). Đây là ba nguồn thực vật được phối hợp thành một nguyên liệu dùng trong công thức mỹ phẩm. [1, 3]

Hỗn hợp nguyên liệu còn có nước, Pentylene Glycol, Propanediol và Polyglyceryl-4 Caprate. Vì vậy, khi đọc bảng thành phần của sản phẩm, người dùng có thể thấy các tên INCI riêng lẻ thay vì tên thương mại WRINKLEZERO®. [3]


Hình 1. Ba nguồn thực vật trong phức hợp WRINKLEZERO®.

2. Vai trò và cơ chế được nghiên cứu

Ty thể là bộ phận bên trong tế bào tham gia tạo năng lượng dưới dạng ATP. Khi tế bào chịu stress oxy hóa, một số ty thể có thể hoạt động kém hiệu quả. Mitophagy (tự thực bào ty thể) là quá trình tế bào nhận diện và phân giải những ty thể bị tổn thương để góp phần duy trì hoạt động bình thường. Nghiên cứu trên nguyên bào sợi da người cũng ghi nhận vai trò của quá trình này trong đáp ứng với tia UVB. [2]

Theo tài liệu kỹ thuật WRINKLEZERO®, các phép thử trên nguyên bào sợi chịu stress oxy hóa bằng H₂O₂ đã khảo sát nguyên liệu ở mức 1% và 2%. Kết quả ghi nhận thay đổi ở các dấu hiệu liên quan đến mitophagy, điện thế màng ty thể và mức ATP. Những phép thử này giúp giải thích hướng nghiên cứu của nguyên liệu ở cấp độ tế bào; dữ liệu quan sát trên da người được trình bày riêng ở phần tiếp theo. [1]


Hình 2. Minh họa đơn giản khái niệm mitophagy ở cấp độ tế bào.

3. Bằng chứng về lợi ích trong mỹ phẩm

Tài liệu của nhà cung cấp trình bày thử nghiệm với kem chứa 2% WRINKLEZERO®, sử dụng hai lần mỗi ngày trong 4 tuần. Các biểu đồ theo dõi một số chỉ số nếp nhăn và độ đàn hồi, đồng thời thể hiện kết quả của kem nền đối chứng ở các chỉ tiêu liên quan. [1]


3.1. Chăm sóc sự xuất hiện của nếp nhăn

Sau bốn tuần, các phép đo do nhà cung cấp công bố ghi nhận sự thay đổi ở các vùng như trán, quanh mắt, dưới mắt và rãnh mũi má. Đây là cơ sở để WRINKLEZERO® được nghiên cứu cho các công thức mỹ phẩm hướng đến làn da có nếp nhăn trông rõ. Mức thay đổi khác nhau tùy vùng được khảo sát. [1]

3.2. Hướng đến cải thiện độ đàn hồi da

Cùng thử nghiệm, những chỉ số đánh giá độ đàn hồi da được ghi nhận có cải thiện sau thời gian sử dụng kem thử nghiệm. Kết quả giúp làm rõ định hướng ứng dụng phức hợp trong sản phẩm chăm sóc làn da có dấu hiệu giảm độ đàn hồi. [1]

Dữ liệu trên người được ghi nhận với một công thức kem thử nghiệm cụ thể ở mức 2%. Vì vậy, khi lựa chọn mỹ phẩm, cần quan tâm cả nền công thức, cách sử dụng và nhu cầu da, thay vì chỉ dựa vào tên một nguyên liệu.


Hình 3. Các tiêu chí chăm sóc da có dấu hiệu tuổi tác, dành cho người tiêu dùng.

4. Ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm

WRINKLEZERO® có thể được đưa vào các sản phẩm dưỡng da lưu lại trên da, trong đó tài liệu kỹ thuật mô tả một công thức kem thử nghiệm. Nếu thấy tỷ lệ 2% trong tài liệu, cần hiểu đó là tỷ lệ của toàn bộ hỗn hợp WRINKLEZERO®, không phải 2% cho từng chiết xuất thực vật. [1]

- Chọn theo loại da: da khô có thể ưu tiên nền kem dưỡng ẩm; da dầu hoặc da nhạy cảm nên lựa chọn kết cấu, thành phần và hướng dẫn sử dụng phù hợp. [4]

- Sử dụng đúng hướng dẫn: thoa sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn; không cần tăng lượng hoặc tần suất với kỳ vọng hiệu quả nhanh hơn. [4]

- Duy trì chống nắng: ưu tiên kem chống nắng phổ rộng SPF 30 trở lên vào ban ngày và kết hợp che chắn. Dưỡng ẩm và bảo vệ da trước ánh nắng là những bước quan trọng trong chăm sóc dấu hiệu tuổi tác. [4]

*Dữ liệu thử nghiệm kích ứng da

Công thức toner chứa 4% WRINKLEZERO® đã được thử nghiệm bằng miếng dán trên 31 người, với thời gian dán 24 giờ. Công thức được đánh giá là không gây kích ứng trong điều kiện thử nghiệm. Kết quả này áp dụng cho công thức toner được thử nghiệm. [1]

5. Kết luận

WRINKLEZERO® là phức hợp chiết xuất việt quất, bông cải xanh và lá atisô, được nghiên cứu về mitophagy và ứng dụng trong mỹ phẩm chăm sóc nếp nhăn, độ đàn hồi da. Khi tìm sản phẩm phù hợp, người dùng nên chú ý đến nền dưỡng, nhu cầu da, hướng dẫn sử dụng và thói quen chống nắng đều đặn.

6. Tài liệu tham khảo

[1] TEN Co., Ltd. WRINKLEZERO® – Mitophagy – Innovative Anti-Wrinkle Mechanism. Tài liệu kỹ thuật; xem phần nghiên cứu tế bào và thử nghiệm kem 2%.

[2] Cavinato M. et al. (2024). Elimination of damaged mitochondria during UVB-induced senescence is orchestrated by NIX-dependent mitophagy. Aging Cell, 23(8), e14186. DOI: 10.1111/acel.14186.

[3] Maha Asia. The Eternal Nature – WRINKLEZERO®. Thông tin danh pháp INCI.

[4] American Academy of Dermatology Association. How to select anti-aging skin care products.