Phenoxyethanol trong mỹ phẩm

Phenoxyethanol: Vai trò bảo quản, giới hạn sử dụng và cách hiểu đúng trong mỹ phẩm

INCI: Phenoxyethanol

Phân loại: Chất bảo quản / Thành phần có giới hạn sử dụng

Keyword: Phenoxyethanol, 2-Phenoxyethanol, chất bảo quản mỹ phẩm, giới hạn Phenoxyethanol, hệ bảo quản mỹ phẩm, bảo quản mỹ phẩm

Lợi ích nổi bật: Hỗ trợ kiểm soát vi sinh – Góp phần duy trì chất lượng công thức – Hỗ trợ bảo vệ sản phẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng

Minh họa Phenoxyethanol: Vai trò bảo quản và giới hạn sử dụng trong mỹ phẩm

Phenoxyethanol là chất bảo quản thường gặp trong mỹ phẩm, đặc biệt ở các công thức chứa nước. Thành phần này hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật, góp phần duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Tuy nhiên, chỉ nhìn tên Phenoxyethanol trong bảng thành phần chưa đủ để kết luận một sản phẩm được bảo quản hiệu quả hay phù hợp với tất cả người dùng. Cần xem xét cả nồng độ sử dụng, giới hạn cho phép và hiệu lực của toàn bộ hệ bảo quản.

Mục lục

1. Phenoxyethanol là gì?

2. Phenoxyethanol có vai trò gì trong mỹ phẩm?

3. Vì sao Phenoxyethanol cần được kiểm soát theo nồng độ?

4. Phenoxyethanol được phép sử dụng tối đa bao nhiêu?

5. Nồng độ Phenoxyethanol và hiệu lực hệ bảo quản có giống nhau không?

6. Người tiêu dùng nên hiểu Phenoxyethanol như thế nào?

7. Kết luận

8. Tài liệu tham khảo

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol, còn gọi là 2-Phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm.

Trong các công thức chứa nước, vi khuẩn, nấm men và nấm mốc có thể xâm nhập từ nguyên liệu, nước, bao bì, quá trình sản xuất hoặc trong quá trình sử dụng.

Khi phát triển ngoài kiểm soát, vi sinh vật có thể làm thay đổi mùi, màu sắc, kết cấu và chất lượng của sản phẩm.

Vì vậy, Phenoxyethanol thường được dùng như một thành phần của hệ bảo quản, góp phần hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong công thức mỹ phẩm.

Minh họa Phenoxyethanol: Vai trò bảo quản và giới hạn sử dụng trong mỹ phẩm

2. Phenoxyethanol có vai trò gì trong mỹ phẩm?

Vai trò chính của Phenoxyethanol trong mỹ phẩm là hỗ trợ bảo quản công thức. Theo SCCS, thành phần này có hoạt tính đối với nhiều nhóm vi khuẩn, nấm men và nấm mốc; có thể được sử dụng riêng hoặc phối hợp với các thành phần khác trong hệ bảo quản.

Tuy vậy, hoạt tính của một chất bảo quản riêng lẻ không đủ để xác định hiệu lực bảo quản của toàn bộ sản phẩm.

Cơ chế bảo quản được hiểu như thế nào?

Các nghiên cứu ở cấp độ vi sinh vật cho thấy Phenoxyethanol có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và tính thấm của màng tế bào, từ đó tác động đến khả năng duy trì hoạt động sống của vi khuẩn. Mức độ tác động có thể khác nhau tùy chủng vi sinh vật và điều kiện thử nghiệm (Gilbert và cộng sự, 1977; Sharma và cộng sự, 2026).

Những kết quả này giúp giải thích hoạt tính của Phenoxyethanol, nhưng không chứng minh rằng mọi sản phẩm chứa thành phần này đều có hiệu lực bảo quản giống nhau.

Hiệu lực bảo quản của Phenoxyethanol trong sản phẩm thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ sử dụng, đặc tính nền của công thức, khả năng tương thích với các thành phần khác, điều kiện sản xuất, điều kiện bảo quản sản phẩm.
Vì vậy, cần đánh giá hiệu lực bảo quản trên toàn bộ công thức thành phẩm, thay vì chỉ dựa vào cơ chế hoặc dữ liệu nghiên cứu của từng nguyên liệu riêng lẻ.

Vai trò bảo quản của Phenoxyethanol

3. Vì sao Phenoxyethanol cần được kiểm soát theo nồng độ?

Phenoxyethanol thuộc nhóm chất bảo quản được phép sử dụng trong mỹ phẩm có giới hạn nồng độ theo quy định hiện hành.
Đánh giá an toàn không chỉ dựa vào nồng độ sử dụng, mà còn xem xét dạng sản phẩm, mức độ và tần suất tiếp xúc, đối tượng sử dụng cùng dữ liệu độc tính liên quan.

4. Phenoxyethanol được phép sử dụng tối đa bao nhiêu?

Theo ASEAN Cosmetic Directive – Annex VI, Entry 29, 2-Phenoxyethanol (CAS No. 122-99-6) được phép sử dụng làm chất bảo quản với nồng độ tối đa 1,0% trong thành phẩm.
Mức 1,0% là giới hạn tối đa, không phải nồng độ mà mọi công thức đều phải sử dụng. Nồng độ sử dụng thực tế cần được lựa chọn phù hợp với đặc tính của sản phẩm và khả năng bảo quản của toàn bộ hệ công thức đồng thời bảo đảm tuân thủ theo quy định hiện hành.
Theo Opinion SCCS/1575/16, 2-Phenoxyethanol được đánh giá là an toàn khi dùng làm chất bảo quản ở nồng độ tối đa 1,0%, trong phạm vi dữ liệu và điều kiện đã xem xét trong báo cáo.

5. Nồng độ Phenoxyethanol và hiệu lực hệ bảo quản có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Nồng độ Phenoxyethanol và hiệu lực bảo quản là hai yếu tố có liên quan nhưng khác nhau.
Nồng độ: cho biết hàm lượng Phenoxyethanol được sử dụng trong công thức.
Hiệu lực bảo quản: xem xét khả năng kiểm soát vi sinh của toàn bộ công thức theo phương pháp đánh giá phù hợp.
Theo ISO 11930:2019, phép thử hiệu lực bảo quản (preservation efficacy test) là phương pháp tham chiếu để đánh giá khả năng bảo vệ kháng vi sinh của mỹ phẩm; Việc đánh giá hệ thống bảo quản cần được xem xét phù hợp với đặc tính, mục đích sử dụng và nguy cơ vi sinh của từng sản phẩm.
TCVN 13645:2023: quy định phương pháp HPLC để định tính và định lượng 2-Phenoxyethanol cùng một số chất bảo quản khác trong mỹ phẩm. Kiểm tra hàm lượng không thay thế việc đánh giá hiệu lực bảo quản của toàn bộ công thức.
Vì vậy, một công thức có kết quả định lượng Phenoxyethanol nằm trong giới hạn cho phép không tự động chứng minh hệ bảo quản đạt yêu cầu. Tương tự, việc sử dụng Phenoxyethanol ở nồng độ thấp hơn giới hạn tối đa cũng không tự động chứng minh hiệu lực bảo quản không đạt yêu cầu, điều này cần được xác định bằng đánh giá phù hợp trên thành phẩm.

6. Người tiêu dùng nên hiểu Phenoxyethanol như thế nào?

Khi thấy Phenoxyethanol trong bảng thành phần, người tiêu dùng có thể hiểu đây là một chất bảo quản có giới hạn nồng độ sử dụng cụ thể. Tuy nhiên, sự hiện diện của thành phần này không tự động chứng minh sản phẩm được bảo quản hiệu quả hoặc phù hợp với tất cả mọi người.

Ngược lại, mỹ phẩm không chứa Phenoxyethanol không có nghĩa là không cần bảo quản. Tùy công thức và nguy cơ nhiễm vi sinh, sản phẩm vẫn cần một giải pháp bảo quản phù hợp.

7. Kết luận

Phenoxyethanol có vai trò hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong mỹ phẩm. Khi được dùng làm chất bảo quản, thành phần này có giới hạn nồng độ tối đa 1,0% theo ASEAN Cosmetic Directive hiện hành.
Các nghiên cứu về nguyên liệu trên vi sinh vật, giúp làm rõ đặc tính và hoạt tính của Phenoxyethanol nhưng không tự động chứng minh hiệu lực bảo quản của mọi sản phẩm chứa Phenoxyethanol.
Vì vậy, cần phân biệt rõ giới hạn nồng độ sử dụng, dữ liệu an toàn chất lượng và hiệu lực bảo quản của sản phẩm thay vì đánh giá sản phẩm chỉ dựa vào sự có mặt hay vắng mặt của một chất bảo quản.
Một hệ bảo quản phù hợp cần được lựa chọn và đánh giá dựa trên toàn bộ công thức, điều kiện sản xuất, điều kiện bảo quản, bao bì và mục đích sử dụng của mỹ phẩm

8. Tài liệu tham khảo

1. Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế. Công văn số 647/QLD-MP ngày 25/02/2026 về việc cập nhật quy định về các chất sử dụng trong mỹ phẩm sau kỳ họp ACC 42 & ACSB 42.

2. ASEAN Cosmetic Directive. Annex VI – List of Preservatives Allowed for Use in Cosmetic Products, Release 07-Jun-2024. Entry 29 – 2-Phenoxyethanol, CAS No. 122-99-6.

3. Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS). Opinion on Phenoxyethanol, SCCS/1575/16, final version 06/10/2016.

4. Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia. TCVN 13645:2023 – Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-Phenoxyethanol, Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben và Butylparaben bằng HPLC.

5. International Organization for Standardization. ISO 11930:2019 – Cosmetics — Microbiology — Evaluation of the antimicrobial protection of a cosmetic product; Amendment 1:2022.

6. U.S. Food & Drug Administration. Microbiological Safety and Cosmetics.

7. Gilbert P, Beveridge EG, Crone PB. Effect of phenoxyethanol on the permeability of Escherichia coli NCTC 5933 to inorganic ions. Microbios. 1977;19(75):17–26.

8. Gilbert P, Beveridge EG, Crone PB. The lethal action of 2-phenoxyethanol and its analogues upon Escherichia coli NCTC 5933. Microbios. 1977;19(76):125–141.

9. Sharma I, Rose SM, Lata M, et al. Insights into membrane disruption and oxidative stress in Gram-positive and Gram-negative bacteria: role of sodium benzoate and phenoxyethanol. Letters in Applied Microbiology. 2026;79(3):ovag022. doi:10.1093/lambio/ovag022.