Niacinamide: Công dụng và cách sử dụng trong mỹ phẩm

INCI: Niacinamide

Phân loại: Dạng amide của vitamin B3; thành phần chăm sóc da đa chức năng trong công thức mỹ phẩm.

Keyword: Niacinamide, vitamin B3, Niacinamide trong mỹ phẩm, Niacinamide có tác dụng gì, dưỡng ẩm, hỗ trợ sáng đều màu, chăm sóc da dầu.

Lợi ích nổi bật: Hỗ trợ dưỡng ẩm và duy trì hàng rào bảo vệ da - Góp phần cải thiện vẻ ngoài của vùng da không đều màu - Hỗ trợ chăm sóc da dễ bóng dầu.

Niacinamide là một dạng vitamin B3 được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Thành phần này được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ giữ ẩm, cải thiện vẻ ngoài của vùng da không đều màu và chăm sóc da dễ bóng dầu. Bài viết giải thích cơ chế, lợi ích có căn cứ và cách lựa chọn sản phẩm chứa niacinamide phù hợp.

Mục lục

1. Niacinamide là gì?

2. Niacinamide tác động đến da như thế nào?

3. Lợi ích của Niacinamide trong chăm sóc da

4. Bằng chứng khoa học về Niacinamide

5. Niacinamide được ứng dụng trong mỹ phẩm nào?

6. Cách lựa chọn và sử dụng Niacinamide phù hợp

7. Kết luận

8. Tài liệu tham khảo

1. Niacinamide là gì?

Niacinamide, còn gọi là nicotinamide, là một dạng vitamin B3 tan trong nước. Trong mỹ phẩm, thành phần này có mặt trong các công thức hướng đến dưỡng ẩm, cải thiện vẻ ngoài của vùng da không đều màu và chăm sóc da dễ bóng dầu.

Niacinamide khác với nicotinic acid (niacin), dù cả hai đều thuộc nhóm vitamin B3. Tên Niacinamide trên bảng thành phần INCI giúp người dùng nhận diện đúng thành phần đang được đề cập. [3]

2. Niacinamide tác động đến da như thế nào?

Cơ chế chính của niacinamide.

Niacinamide tham gia vào quá trình hình thành NAD⁺ và NADP⁺, các phân tử hỗ trợ hoạt động chuyển hóa của tế bào. Những cơ chế được nghiên cứu trong chăm sóc da tập trung vào hàng rào bảo vệ da và sự chuyển giao sắc tố. [3]

Đối với hàng rào da: nghiên cứu trên tế bào sừng, loại tế bào chủ yếu ở biểu bì, ghi nhận nicotinamide làm tăng tổng hợp ceramide và một số lipid biểu bì. Đây là các chất béo tham gia cấu tạo hàng rào bảo vệ da. Trong cùng công trình, sử dụng nicotinamide tại chỗ trên da khô cũng giúp giảm mất nước qua biểu bì. [1]

Đối với sắc tố: mô hình tế bào ghi nhận niacinamide có thể hạn chế chuyển giao melanosome, tức các túi mang sắc tố, từ tế bào tạo sắc tố sang tế bào sừng. Cơ chế này góp phần giải thích vai trò của thành phần đối với vẻ ngoài của vùng da không đều màu. [2]

Đối với bã nhờn: một số thử nghiệm với công thức chứa niacinamide ghi nhận cải thiện chỉ số bã nhờn hoặc mức độ bóng dầu. Tuy nhiên, những kết quả này chưa xác lập đầy đủ cơ chế tác động lên tuyến bã nhờn. [5]

So sánh cơ chế liên quan đến sắc tố của Niacinamide, vitamin C dạng L-ascorbic acid và arbutin dạng β-arbutin.

3. Lợi ích của Niacinamide trong chăm sóc da

3.1. Hỗ trợ dưỡng ẩm và duy trì hàng rào bảo vệ da

Hàng rào bảo vệ da góp phần hạn chế thất thoát nước. Niacinamide được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ chức năng này thông qua các lipid của lớp sừng, từ đó giúp da duy trì độ ẩm và cảm giác mềm mại. [1]

3.2. Hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài của vết thâm và vùng da không đều màu

Các công thức thoa ngoài chứa niacinamide đã được nghiên cứu về khả năng cải thiện vẻ ngoài của vùng tăng sắc tố sau nhiều tuần sử dụng. Đây là cơ sở cho việc ứng dụng thành phần trong sản phẩm chăm sóc da có vết thâm và màu da kém đồng đều. [2]

3.3. Góp phần cải thiện tình trạng bóng dầu và bề mặt da

Với làn da dễ bóng dầu, công thức chứa niacinamide có thể hỗ trợ cải thiện lượng dầu hoặc độ bóng trên bề mặt da. Vai trò này không đồng nghĩa với tác dụng làm sạch lỗ chân lông hay tẩy tế bào chết. [5]

Công dụng chính của Niacinamide.

4. Bằng chứng khoa học về Niacinamide

Nghiên cứu của Tanno và cộng sự (2000) ghi nhận nicotinamide làm tăng tổng hợp ceramide cùng một số lipid khác trong tế bào sừng nuôi cấy. Khi dùng tại chỗ trên da khô, nicotinamide làm tăng lượng ceramide và acid béo tự do ở lớp sừng, đồng thời giảm mất nước qua biểu bì. [1]

Nghiên cứu của Hakozaki và cộng sự (2002) đánh giá cơ chế chuyển giao sắc tố trên mô hình tế bào và thực hiện thử nghiệm trên phụ nữ Nhật Bản. Một thử nghiệm sử dụng kem dưỡng chứa 5% niacinamide, so sánh với nền kem đối chứng trên 18 người có vùng tăng sắc tố. Công trình ghi nhận cải thiện sắc tố sau bốn tuần. Một nhánh thử nghiệm khác đánh giá 2% niacinamide trong công thức kết hợp chống nắng. [2]

Nghiên cứu của Draelos và cộng sự (2006) sử dụng gel chứa 2% niacinamide và 1% panthenol. Trong thử nghiệm tại Nhật Bản, chỉ số tốc độ bài tiết bã nhờn đo bằng Sebumeter thấp hơn nhóm gel đối chứng sau hai và bốn tuần. Trong thử nghiệm tại Mỹ, chỉ số này không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai bên mặt, dù đánh giá quan sát ghi nhận giảm bóng dầu sau sáu tuần. Kết quả thuộc về công thức thử nghiệm và không thể quy hoàn toàn cho riêng niacinamide. [5]

Nghiên cứu của Załęcki và cộng sự (2025) trên phụ nữ trưởng thành trẻ tuổi ghi nhận độ ẩm da tăng sau ba tuần trong nhóm dùng kem thương mại chứa niacinamide khi so với trước sử dụng. Tuy nhiên, khác biệt độ ẩm giữa các nhóm ở thời điểm kết thúc không có ý nghĩa thống kê. Nồng độ niacinamide trong kem không được công bố; nghiên cứu này không xác định được hiệu quả riêng của thành phần. [4]

5. Niacinamide được ứng dụng trong mỹ phẩm nào?

Niacinamide có thể xuất hiện trong serum, kem dưỡng, toner và một số sản phẩm làm sạch. Vai trò của thành phần phụ thuộc mục tiêu công thức và cách sử dụng sản phẩm.

- Serum và kem dưỡng lưu lại trên da: thường được lựa chọn khi ưu tiên dưỡng ẩm, chăm sóc da không đều màu hoặc dễ bóng dầu.

- Toner: có thể bổ sung niacinamide trong bước chăm sóc sau làm sạch, tùy thành phần và chỉ dẫn của nhà sản xuất.

- Sản phẩm làm sạch: có thời gian tiếp xúc ngắn hơn các sản phẩm lưu lại trên da.


6. Cách lựa chọn và sử dụng Niacinamide phù hợp

Chọn theo nhu cầu da: da thiếu ẩm nên ưu tiên tổng thể công thức dưỡng ẩm. Da có vết thâm hoặc màu da kém đồng đều có thể cân nhắc sản phẩm lưu lại trên da chứa niacinamide. Với da dễ bóng dầu, nên đánh giá cả kết cấu và cảm giác sử dụng.

Chọn nồng độ phù hợp: các mức 2% và 5% đã xuất hiện trong nghiên cứu với mục tiêu và công thức khác nhau. Những dữ liệu này không chứng minh rằng nồng độ càng cao thì hiệu quả càng tốt cho mọi người. Việc lựa chọn cần tính đến toàn bộ công thức và khả năng dung nạp của da. [2, 5]

Sử dụng đều đặn: tuân thủ hướng dẫn trên bao bì. Serum thường được dùng sau làm sạch và trước kem dưỡng; với toner, kem dưỡng hoặc sản phẩm làm sạch, thực hiện theo vai trò của từng sản phẩm. Có thể dùng buổi sáng hoặc buổi tối nếu hướng dẫn sản phẩm cho phép.

Theo dõi phản ứng của da: nếu mới làm quen, có thể bắt đầu với tần suất thấp rồi tăng dần khi da dung nạp tốt. Nếu xuất hiện châm chích, đỏ hoặc khó chịu, nên ngưng sản phẩm đang gây phản ứng và đánh giá lại cách dùng.

Kết hợp chống nắng: bảo vệ da trước tia UV là một phần quan trọng khi chăm sóc vùng da không đều màu.

7. Kết luận

Niacinamide là thành phần chăm sóc da đa chức năng, có cơ sở nghiên cứu về dưỡng ẩm, hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài không đều màu và chăm sóc da dễ bóng dầu. Khi lựa chọn sản phẩm, nên cân nhắc nhu cầu da, toàn bộ công thức và khả năng dung nạp, đồng thời sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

8. Tài liệu tham khảo

- [1] Tanno, O., et al. (2000). Nicotinamide increases biosynthesis of ceramides as well as other stratum corneum lipids to improve the epidermal permeability barrier. British Journal of Dermatology, 143(3), 524–531. https://doi.org/10.1111/j.1365-2133.2000.03705.x

- [2] Hakozaki, T., et al. (2002). The effect of niacinamide on reducing cutaneous pigmentation and suppression of melanosome transfer. British Journal of Dermatology, 147(1), 20–31. https://doi.org/10.1046/j.1365-2133.2002.04834.x

- [3] Marques, C., et al. (2024). Mechanistic Insights into the Multiple Functions of Niacinamide: Therapeutic Implications and Cosmeceutical Applications in Functional Skincare Products. Antioxidants, 13(4), 425. https://doi.org/10.3390/antiox13040425

- [4] Załęcki, P., Jezusek, J., & Nowicka, D. (2025). Topical Niacinamide in Daily Skincare: A 3-Week Real-World Cosmetic Study. Applied Sciences, 15(17), 9729. https://doi.org/10.3390/app15179729

- [5] Draelos, Z. D., Matsubara, A., & Smiles, K. (2006). The effect of 2% niacinamide on facial sebum production. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 8(2), 96–101. https://doi.org/10.1080/14764170600717704

▶ Sản phẩm có chứa thành phần Niacinamide: DermABERA Clarity Dark Spot & Brightening Serum

▶ Sản phẩm có chứa thành phần Niacinamide: MEN'S ABERA Power & Boost Serum